conscience money

Học thuật
Thân thiện
conscience money

A person anonymously sends conscience money to a charity.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiền nộp theo lương tri: Một khoản tiền được trả một cách tự nguyện bởi một người, thường sau một thời gian dài, để giảm bớt cảm giác tội lỗi hoặc day dứt về một hành động không trung thực hoặc sai trái trong quá khứ, chẳng hạn như trốn thuế hoặc không trả một món nợ đáng ra phải trả.
    • Món tiền trả cho nhẹ lòng: Khoản thanh toán nhằm mục đích làm dịu đi lương tâm của người trả, giúp họ cảm thấy nhẹ nhõm hơn sau khi đã sửa chữa một lỗi lầm về mặt đạo đức hoặc tài chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He sent a large sum as conscience money to the tax office years after evading taxes. (Ông ta đã gửi một khoản tiền lớn như tiền nộp theo lương tri cho cơ quan thuế nhiều năm sau khi trốn thuế.)
    • The anonymous donation was believed to be conscience money from someone involved in the scandal. (Khoản quyên góp nặc danh được cho món tiền trả cho nhẹ lòng từ một người liên quan đến vụ bê bối.)
    • Paying conscience money for a long-forgotten debt finally gave him peace of mind. (Việc trả món tiền cho nhẹ lòng một món nợ đã quên lãng từ lâu cuối cùng đã mang lại cho anh sự thanh thản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pay conscience money": trả tiền theo lương tri, trả tiền để cho nhẹ lòng.

    • After decades of guilt, she decided to pay conscience money to the charity. (Sau nhiều thập kỷ day dứt, quyết định trả tiền theo lương tri cho tổ chức từ thiện.)
  • "a gesture of conscience money": một cử chỉ trả tiền lương tâm.

    • His repayment was seen as a gesture of conscience money rather than a legal requirement. (Việc hoàn trả của anh ta được xem như một cử chỉ trả tiền lương tâm hơn một yêu cầu pháp .)
Biến thể từ gần giống
  • Conscience (n): lương tâm.

    • His conscience wouldn't let him sleep. (Lương tâm không để anh ta ngủ yên.)
  • Guilt money (n, informal): tiền trả cảm giác tội lỗi (nghĩa tương tự, ít trang trọng hơn).

    • He called it guilt money, but it was really conscience money. (Anh ta gọi đó tiền trả tội lỗi, nhưng thực chất đó tiền nộp theo lương tri.)
Từ đồng nghĩa
  • Atonement payment: khoản tiền chuộc lỗi.
  • Voluntary restitution: sự hoàn trả tự nguyện.
Thành ngữ liên quan
  • To ease one's conscience: làm dịu lương tâm.

    • Paying the conscience money was his way to ease his conscience. (Trả món tiền theo lương tri cách anh ta làm dịu lương tâm của mình.)
  • A guilty conscience needs no accuser: Lương tâm tội không cần kẻ buộc tội (thành ngữ chỉ rằng người lỗi tự cảm thấy day dứt).

    • He sent the conscience money because a guilty conscience needs no accuser. (Anh ta gửi tiền nộp theo lương tri lương tâm tội không cần kẻ buộc tội.)
conscience money

A person anonymously sends conscience money to a charity.

Noun
  1. tiền nộp theo lương tri, món tiền trả cho nhẹ lòng (cho đỡ day dứt đáng ra phải trả).